litmus paper

litmus paper

A student dips a strip of litmus paper into a clear liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy quỳ: Một loại giấy đã được xử lý bằng chất nhuộm thực vật (litmus), dùng làm chất chỉ thị axit-bazơ. Khi nhúng vào dung dịch, giấy quỳ sẽ đổi màu: màu đỏ trong môi trường axit, màu xanh trong môi trường bazơ.
dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã dùng giấy quỳ để kiểm tra độ pH của chất lỏng.)
  • (Nếu giấy quỳ chuyển sang màu đỏ, dung dịch đó tính axit.)
  • (Giấy quỳ một công cụ đơn giản hiệu quả để xác định axit bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Litmus test": Phép thử quỳ (nghĩa bóng) – một bài kiểm tra hoặc tiêu chí quyết định để đánh giá điều đó.
    • The election was seen as a litmus test for public opinion on the new policy. (Cuộc bầu cử được xem như một phép thử quỳ cho dư luận về chính sách mới.)
    • Her reaction to the news was a litmus test of her loyalty. (Phản ứng của ấy trước tin tức đó một phép thử quỳ cho lòng trung thành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Litmus (danh từ): Chất nhuộm thực vật dùng để làm giấy quỳ.
    • Litmus is extracted from lichens. (Litmus được chiết xuất từ địa y.)
  • pH paper (danh từ): Giấy chỉ thị pH (một dạng khác của giấy quỳ, thường nhiều màu sắc hơn).
    • pH paper provides a more precise reading than simple litmus paper. (Giấy pH cung cấp kết quả chính xác hơn so với giấy quỳ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicator paper: Giấy chỉ thị (thuật ngữ chung cho các loại giấy dùng để xác định tính chất hóa học).
  • Test paper: Giấy thử (thường dùng trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test with litmus paper: Thử bằng giấy quỳ.
    • The student tested the unknown solution with litmus paper. (Học sinh đã thử dung dịch chưa biết bằng giấy quỳ.)
  • Dip litmus paper: Nhúng giấy quỳ.
    • Dip the litmus paper into the liquid for a few seconds. (Nhúng giấy quỳ vào chất lỏng trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • The litmus test: Phép thử quỳ (dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc kiểm tra quyết định).
    • The new product's success will be the litmus test for the company's future. (Sự thành công của sản phẩm mới sẽ phép thử quỳ cho tương lai của công ty.)